Hướng dẫn đăng ký kỹ thuật nội soi dạ dày cần được thực hiện theo hướng rà soát toàn bộ điều kiện chuyên môn của cơ sở thay vì chỉ chuẩn bị một bộ hồ sơ hành chính. Với kỹ thuật nội soi dạ dày, cơ sở khám chữa bệnh phải bảo đảm sự phù hợp giữa người thực hiện, phạm vi hành nghề, thiết bị nội soi, khu vực thực hiện kỹ thuật, kiểm soát nhiễm khuẩn và quy trình xử trí các tình huống phát sinh.
Đăng ký kỹ thuật nội soi dạ dày nên bắt đầu từ “bản đồ năng lực nội soi” của cơ sở
Đăng ký kỹ thuật nội soi dạ dày không nên bắt đầu bằng việc lấy một danh sách kỹ thuật của bệnh viện khác rồi chọn những tên nghe phù hợp. Cách làm an toàn hơn là xác định chính xác cơ sở đang được phép hoạt động ở phạm vi nào, có bác sĩ nào trực tiếp thực hiện, phòng nội soi được tổ chức ra sao, hệ thống máy và dụng cụ hiện có đến đâu, khả năng khử khuẩn như thế nào và cơ sở có xử trí được những tai biến có thể xảy ra hay không.
Thông tư 23/2024/TT-BYT hiện vẫn là văn bản có hiệu lực về danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh. Thông tư quy định danh mục kỹ thuật phải được đặt trong hệ thống chuyên môn của cơ sở chứ không phải là danh sách dịch vụ thương mại tự đặt. Đồng thời, Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định chi tiết về giấy phép hành nghề, giấy phép hoạt động và điều kiện bảo đảm hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.
Xác định loại hình cơ sở và phạm vi chuyên môn đang được phép hoạt động
Bước đầu tiên là kiểm tra cơ sở thuộc loại hình nào: bệnh viện, phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa hay mô hình khám bệnh, chữa bệnh khác.
Sau đó phải đọc lại giấy phép hoạt động và phạm vi hoạt động chuyên môn hiện có.
Cần làm rõ:
Cơ sở đã có chuyên khoa tiêu hóa hay chưa.
Có được tổ chức thủ thuật nội soi hay chưa.
Có khu vực thực hiện kỹ thuật phù hợp không.
Có được thực hiện các kỹ thuật có can thiệp hay chỉ giới hạn ở nhóm chẩn đoán.
Có tổ chức tiền mê, an thần hoặc gây mê hay không.
Việc cơ sở có một bác sĩ biết nội soi không đồng nghĩa cơ sở tự động có đầy đủ nền pháp lý để triển khai mọi kỹ thuật nội soi.
Khoanh vùng kỹ thuật nội soi dạ dày dự kiến triển khai thực tế
Không nên đặt câu hỏi “có bao nhiêu kỹ thuật nội soi dạ dày có thể đăng ký?” mà nên hỏi “cơ sở thực sự cần làm những gì?”.
Có thể khoanh thành các nhóm:
Nội soi chẩn đoán thường quy.
Nội soi có sinh thiết.
Nội soi lấy bệnh phẩm.
Nội soi lấy dị vật.
Nội soi cầm máu.
Một số kỹ thuật can thiệp điều trị.
Nội soi có an thần, tiền mê hoặc gây mê.
Các kỹ thuật chuyên sâu khác nếu cơ sở thực sự có năng lực.
Danh mục nên được xây từ nhu cầu người bệnh và phạm vi điều trị thực tế.
Đối chiếu nhân sự, phòng nội soi, thiết bị và khả năng cấp cứu
Mỗi kỹ thuật dự kiến cần được kiểm tra đồng thời bốn nhóm điều kiện.
Thứ nhất là nhân sự: ai thực hiện, ai hỗ trợ, ai theo dõi người bệnh.
Thứ hai là phòng: thực hiện ở đâu, có khu chuẩn bị và khu theo dõi hay không.
Thứ ba là máy và dụng cụ: hệ thống nội soi, nguồn sáng, máy hút, dụng cụ can thiệp, monitor, vật tư.
Thứ tư là khả năng cấp cứu: oxy, bóng bóp, phương tiện đường thở, thuốc cấp cứu và quy trình xử trí biến cố.
Tài liệu hướng dẫn quy trình kỹ thuật nội khoa chuyên ngành tiêu hóa của Bộ Y tế đối với các kỹ thuật nội soi đã nêu rõ yêu cầu về bác sĩ nội soi, điều dưỡng, máy nội soi, nguồn sáng, máy hút, vật tư và việc chuẩn bị người bệnh trước thủ thuật.
Phân biệt kỹ thuật có thể đăng ký ngay với kỹ thuật cần chuẩn bị thêm
Sau khi rà soát, nên chia thành hai nhóm rõ ràng.
Nhóm A: đủ nhân sự, đủ thiết bị, có quy trình, có phòng và có khả năng xử trí tai biến.
Nhóm B: có nhu cầu nhưng đang thiếu ít nhất một điều kiện quan trọng.
Nhóm B không nên cố đưa vào hồ sơ chỉ để danh mục “đẹp” hoặc “rộng”.
Cơ sở có thể bổ sung sau khi hoàn thiện năng lực.
Chia danh mục nội soi dạ dày theo mức độ can thiệp thay vì liệt kê rời rạc
Một danh mục nội soi hợp lý nên phản ánh mức độ can thiệp tăng dần. Khi mức độ kỹ thuật tăng, yêu cầu về nhân sự, dụng cụ, hồi sức và kiểm soát tai biến cũng tăng theo.
Nhóm kỹ thuật nội soi dạ dày chẩn đoán thường quy
Đây thường là lớp nền.
Mục tiêu chính là quan sát, nhận diện và mô tả tổn thương của thực quản, dạ dày, tá tràng.
Nhóm này cần bảo đảm:
Máy nội soi hoạt động ổn định.
Hình ảnh đủ chất lượng.
Bác sĩ có năng lực đánh giá tổn thương.
Có quy trình chuẩn.
Có hệ thống lưu và trả kết quả.
Có quy trình làm sạch, khử khuẩn sau mỗi người bệnh.
Không nên coi đây là nhóm “đơn giản nên điều kiện không quan trọng”.
Nhóm kỹ thuật nội soi có sinh thiết và lấy bệnh phẩm
Khi có sinh thiết, thủ thuật đã có thêm bước can thiệp vào tổn thương.
Cơ sở phải có:
Kìm sinh thiết phù hợp.
Vật tư chứa mẫu.
Quy trình ghi nhãn.
Quy trình chuyển mẫu.
Cơ chế liên kết giữa phiếu nội soi và kết quả mô bệnh học.
Khả năng xử trí chảy máu nếu phát sinh.
Nếu chỉ có máy nội soi nhưng chưa tổ chức được chuỗi xử lý bệnh phẩm thì chưa nên coi nhóm này đã hoàn chỉnh.
Nhóm kỹ thuật nội soi có can thiệp điều trị
Các kỹ thuật điều trị làm tăng đáng kể yêu cầu về điều kiện.
Ví dụ, tùy danh mục và phạm vi được áp dụng, có thể phát sinh các kỹ thuật liên quan đến lấy dị vật, cầm máu hoặc xử trí tổn thương.
Khi đó, cơ sở phải chuẩn bị thêm dụng cụ can thiệp, nguồn năng lượng khi cần, phương tiện cấp cứu, quy trình xử trí chảy máu và phương án chuyển người bệnh khi vượt khả năng.
Nhóm kỹ thuật nội soi chuyên sâu cần điều kiện cao hơn
Không nên đăng ký kỹ thuật chuyên sâu chỉ vì hệ thống nội soi có một số chức năng hiện đại.
Cần kiểm tra đồng thời:
Bác sĩ đã thực sự có năng lực chưa.
Phạm vi hành nghề có tương ứng không.
Dụng cụ chuyên biệt có sẵn không.
Có phương án xử trí biến chứng không.
Có chuyên khoa phối hợp khi cần không.
Nếu chưa đủ, kỹ thuật nên được để ở giai đoạn phát triển sau.
“Cây kỹ thuật nội soi” giúp cơ sở biết nên đăng ký đến đâu
Thay vì xây một bảng dài, có thể sử dụng mô hình bốn tầng.
Tầng 1 – nội soi quan sát và đánh giá tổn thương
Đây là tầng cơ bản nhất.
Cơ sở thực hiện khảo sát đường tiêu hóa trên, ghi nhận hình ảnh và mô tả tổn thương.
Nếu chỉ triển khai tầng này thì danh mục và điều kiện nên tập trung làm thật chắc vào nội soi chẩn đoán.
Tầng 2 – nội soi kết hợp lấy mẫu phục vụ chẩn đoán
Tầng thứ hai bắt đầu có sinh thiết hoặc lấy bệnh phẩm.
Khi đó cần bổ sung chuỗi:
Dụng cụ lấy mẫu.
Vật tư chứa mẫu.
Ghi nhãn.
Bảo quản.
Bàn giao.
Theo dõi kết quả.
Tầng 3 – nội soi can thiệp xử trí tổn thương
Tầng này đòi hỏi năng lực cao hơn.
Cơ sở không chỉ phát hiện tổn thương mà còn thực hiện một số thao tác điều trị qua nội soi.
Điều kiện phải được kiểm tra từ tình huống tai biến chứ không chỉ từ thao tác kỹ thuật chính.
Tầng 4 – kỹ thuật chuyên sâu chỉ triển khai khi đủ nguồn lực
Đây là nhóm nên quản lý rất thận trọng.
Không nên đăng ký theo tâm lý “để sau này có thì làm”.
Mỗi kỹ thuật phải có đủ:
Người làm.
Thiết bị.
Dụng cụ.
Quy trình.
Phòng.
Hồi sức.
Phương án chuyển tuyến hoặc hội chẩn khi cần.
Từ hành trình một người bệnh để thiết kế danh mục kỹ thuật nội soi dạ dày
Danh mục nội soi không nên tách khỏi hành trình người bệnh.
Tiếp nhận chỉ định và sàng lọc trước nội soi
Trước thủ thuật phải bảo đảm đúng người bệnh, đúng chỉ định và nhận diện các yếu tố nguy cơ.
Cần kiểm tra:
Bệnh sử.
Thuốc đang sử dụng.
Tiền sử dị ứng.
Bệnh tim phổi.
Nguy cơ chảy máu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến an thần nếu có.
Khả năng hợp tác của người bệnh.
Việc sàng lọc tốt giúp hạn chế sự cố trong quá trình nội soi.
Chuẩn bị người bệnh và kiểm tra yếu tố nguy cơ
Người bệnh phải được hướng dẫn chuẩn bị theo quy trình.
Trong tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nội soi tiêu hóa của Bộ Y tế, đối với nội soi đường tiêu hóa trên, yêu cầu chuẩn bị bao gồm việc giải thích thủ thuật và nhịn ăn trước nội soi theo quy trình chuyên môn.
Nếu có sinh thiết, can thiệp hoặc hỗ trợ an thần, bước chuẩn bị cần được mở rộng tương ứng.
Thực hiện nội soi và ghi nhận hình ảnh tổn thương
Trong quá trình nội soi, cần bảo đảm:
Đúng quy trình.
Quan sát có hệ thống.
Ghi nhận vị trí tổn thương.
Lưu hình ảnh cần thiết.
Mô tả nhất quán.
Thực hiện sinh thiết hoặc can thiệp đúng chỉ định khi nằm trong phạm vi được phép.
Không nên kết thúc thủ thuật mà hồ sơ không phản ánh rõ đã khảo sát những vùng nào.
Theo dõi sau thủ thuật và xử trí bất thường
Sau nội soi, người bệnh cần được đánh giá phù hợp với loại kỹ thuật đã thực hiện.
Nếu chỉ nội soi chẩn đoán không an thần, thời gian và mức độ theo dõi có thể khác với người bệnh được sinh thiết, can thiệp hoặc sử dụng thuốc an thần.
Cơ sở phải xác định rõ:
Ai theo dõi.
Theo dõi ở đâu.
Dấu hiệu nào cần báo bác sĩ.
Khi nào được rời cơ sở.
Khi nào phải chuyển cấp cứu.
Hoàn thiện hồ sơ, trả kết quả và hướng dẫn sau nội soi
Kết quả cần phản ánh:
Phạm vi khảo sát.
Tổn thương phát hiện.
Thủ thuật đã thực hiện.
Bệnh phẩm đã lấy nếu có.
Biến cố nếu có.
Hướng xử trí hoặc khuyến nghị tiếp theo.
Nếu có bệnh phẩm mô bệnh học, cần có hệ thống liên kết giữa lần nội soi và kết quả xét nghiệm sau đó.
Nhóm kỹ thuật nội soi dạ dày chẩn đoán cần được xây dựng thế nào?
Danh mục chẩn đoán nên được xây đủ để phục vụ nhu cầu nhưng không nên dùng nhiều tên khác nhau cho cùng một hoạt động.
Nội soi khảo sát thực quản, dạ dày và tá tràng
Nội soi đường tiêu hóa trên thường không chỉ quan sát riêng dạ dày mà còn khảo sát các đoạn liên quan theo quy trình kỹ thuật.
Do đó, khi lập tên kỹ thuật cần sử dụng đúng tên trong danh mục chuyên môn đang áp dụng.
Không nên tự rút gọn thành tên thương mại như “soi dạ dày”.
Nội soi đánh giá tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa trên
Đây là mục tiêu quan trọng của nội soi.
Cơ sở cần có năng lực nhận diện và mô tả tổn thương.
Máy có hình ảnh tốt nhưng bác sĩ không có quy trình mô tả thống nhất thì chất lượng chẩn đoán vẫn có thể không ổn định.
Nội soi theo dõi tổn thương đã được chẩn đoán trước đó
Theo dõi cần khả năng so sánh.
Do đó, hệ thống lưu hình ảnh và hồ sơ cũ rất quan trọng.
Nếu cùng một người bệnh nhưng lần sau không truy xuất được vị trí và hình ảnh tổn thương trước đó thì giá trị của theo dõi giảm đáng kể.
Nội soi kiểm tra sau điều trị theo chỉ định chuyên môn
Không phải mọi người bệnh sau điều trị đều cần nội soi lại.
Kỹ thuật phải được thực hiện theo chỉ định chuyên môn.
Việc ghi rõ mục tiêu kiểm tra giúp bác sĩ thực hiện tập trung vào tổn thương cần đánh giá và so sánh với lần trước.
Kỹ thuật khoa nội tiết: phê duyệt thế nào cho đúng? ➜Kỹ thuật theo dõi thai: đăng ký thế nào cho đúng? ➜Cần đăng ký kỹ thuật khám mũi xoang? Bắt đầu tại đây ➜Kỹ thuật hồi sức cấp cứu: đăng ký thế nào cho đúng? ➜
Nội soi dạ dày có sinh thiết là bước nâng cấp cần chuẩn bị riêng
Sinh thiết không nên được coi là thao tác nhỏ có thể bổ sung tự phát trong quá trình nội soi.
Xác định kỹ thuật lấy mẫu tổn thương trong quá trình nội soi
Cơ sở cần xác định chính xác kỹ thuật có sinh thiết nào nằm trong danh mục dự kiến.
Tên kỹ thuật, quy trình và vật tư phải tương ứng.
Không nên nội soi chẩn đoán theo một danh mục nhưng thực tế lại thường xuyên thực hiện sinh thiết nếu phần can thiệp này chưa được chuẩn hóa đầy đủ.
Chuẩn hóa dụng cụ sinh thiết và quy trình lấy bệnh phẩm
Kìm sinh thiết phải tương thích với hệ thống máy.
Dụng cụ dùng một lần hoặc tái sử dụng phải được quản lý theo đúng tính chất thiết bị.
Quy trình lấy mẫu cần xác định:
Vị trí.
Số mẫu.
Cách thao tác.
Xử trí nếu chảy máu.
Cách đưa mẫu vào dụng cụ chứa.
Xây dựng quy trình bảo quản, ghi nhãn và chuyển mẫu
Sai nhãn mẫu là sự cố nghiêm trọng.
Mỗi mẫu cần được liên kết chính xác với:
Người bệnh.
Vị trí lấy mẫu.
Thời điểm lấy.
Phiếu chỉ định.
Bác sĩ thực hiện.
Quy trình bàn giao phải đủ rõ để tránh nhầm mẫu giữa nhiều người bệnh.
Kết nối kỹ thuật nội soi với xét nghiệm mô bệnh học khi cần
Nếu cơ sở không có bộ phận mô bệnh học tại chỗ, cần tổ chức cơ chế chuyển mẫu phù hợp.
Điều cần quản lý không chỉ là hợp đồng hoặc nơi nhận mẫu mà còn là:
Thời gian vận chuyển.
Điều kiện bảo quản.
Bàn giao.
Nhận kết quả.
Gắn kết quả với đúng hồ sơ người bệnh.
Kỹ thuật nội soi can thiệp nên đăng ký theo năng lực thực tế
Nội soi can thiệp làm thay đổi đáng kể mức rủi ro.
Nhóm kỹ thuật lấy dị vật đường tiêu hóa trên
Lấy dị vật có thể diễn biến từ đơn giản đến rất phức tạp tùy vị trí, hình dạng và kích thước dị vật.
Cơ sở phải đánh giá:
Có dụng cụ gắp phù hợp không.
Có khả năng bảo vệ đường thở khi cần không.
Có phương án xử trí tổn thương hoặc chảy máu không.
Có tiêu chí chuyển tuyến không.
Không nên coi mọi trường hợp dị vật đều thuộc cùng một mức độ.
Nhóm kỹ thuật xử trí chảy máu qua nội soi
Nếu cơ sở muốn đăng ký kỹ thuật cầm máu, cần xem xét:
Phương pháp dự kiến sử dụng.
Dụng cụ.
Nguồn năng lượng hoặc clip nếu có.
Thuốc.
Đường truyền.
Theo dõi huyết động.
Khả năng truyền dịch hoặc cấp cứu.
Khả năng phối hợp phẫu thuật khi thất bại.
Kỹ thuật này phải được xây từ kịch bản chảy máu nặng nhất mà cơ sở có khả năng tiếp nhận.
Nhóm kỹ thuật cắt hoặc xử trí tổn thương phù hợp
Các thủ thuật cắt hoặc xử trí tổn thương phải được lựa chọn đúng mức độ.
Không nên gom toàn bộ vào một dòng “cắt tổn thương qua nội soi”.
Mỗi kỹ thuật cần được đối chiếu cụ thể với danh mục hiện hành, dụng cụ và năng lực bác sĩ.
Đánh giá điều kiện trước khi đăng ký kỹ thuật can thiệp chuyên sâu
Trước khi giữ một kỹ thuật chuyên sâu, nên hỏi:
Có bác sĩ làm thường xuyên không?
Có điều dưỡng hỗ trợ thành thạo không?
Có đầy đủ dụng cụ không?
Có hệ thống xử trí chảy máu không?
Có cấp cứu hô hấp tuần hoàn không?
Có phương án phẫu thuật hoặc chuyển viện nếu thủ thuật thất bại không?
Nếu chưa trả lời được, kỹ thuật chưa nên đăng ký ngay.
Tránh đưa kỹ thuật vượt quá khả năng xử trí tai biến của cơ sở
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất.
Năng lực thực hiện không chỉ là khả năng hoàn thành thao tác khi mọi việc thuận lợi.
Năng lực phải bao gồm khả năng nhận biết và xử trí khi xảy ra:
Chảy máu.
Thủng.
Suy hô hấp.
Rối loạn huyết động.
Phản ứng thuốc.
Biến cố liên quan đến an thần.
Nội soi dạ dày có tiền mê hoặc gây mê cần tách thành một “nhánh năng lực” riêng
Nội soi có hỗ trợ an thần hoặc gây mê không nên được coi là phiên bản “dễ chịu hơn” của nội soi thường.
Đây là một mô hình vận hành khác.
Xác định mô hình nội soi không mê và nội soi có hỗ trợ an thần
Cơ sở cần xác định rõ đang thực hiện:
Nội soi tỉnh.
Nội soi có an thần.
Hay kỹ thuật có hỗ trợ gây mê theo phạm vi chuyên môn.
Mỗi mô hình kéo theo yêu cầu nhân sự và thiết bị khác nhau.
Không nên sử dụng cụm quảng cáo “nội soi không đau” thay cho việc xác định phương pháp chuyên môn thực tế.
Bố trí nhân sự phù hợp trong quá trình theo dõi người bệnh
Khi sử dụng thuốc ảnh hưởng ý thức hoặc hô hấp, không nên để toàn bộ việc theo dõi phụ thuộc vào bác sĩ đang thao tác nội soi.
Phải xác định rõ người chịu trách nhiệm:
Theo dõi.
Đường thở.
Huyết động.
Thuốc.
Hồi tỉnh.
Vai trò phải phù hợp với phạm vi hành nghề và phương pháp được sử dụng.
Chuẩn bị thiết bị theo dõi và hỗ trợ hô hấp tuần hoàn
Tùy mức độ an thần, cơ sở cần bố trí phương tiện theo dõi phù hợp.
Các phương tiện cấp cứu cần được đặt ở khu vực có thể sử dụng ngay.
Không nên kê khai monitor, oxy hoặc bóng bóp ở một phòng khác rồi coi như đã đáp ứng cho khu nội soi.
Xây dựng quy trình theo dõi trước, trong và sau nội soi
Quy trình phải bao quát:
Đánh giá trước thủ thuật.
Chuẩn bị.
Theo dõi khi sử dụng thuốc.
Theo dõi trong nội soi.
Hồi tỉnh.
Tiêu chí cho người bệnh rời khu theo dõi.
Hướng dẫn sau thủ thuật.
Thiết lập phương án xử trí khi xuất hiện biến cố
Ekip cần biết trước cách xử trí khi:
SpO2 giảm.
Người bệnh ngừng thở.
Tụt huyết áp.
Rối loạn nhịp.
Nôn ói hoặc hít sặc.
Phản vệ.
Không nên chờ sự cố xảy ra mới phân công người xử trí.
Nhân sự quyết định “trần kỹ thuật” nội soi dạ dày của cơ sở
Thiết bị có thể rất hiện đại nhưng nếu nhân sự không đủ năng lực thì danh mục vẫn phải giới hạn.
Xác định bác sĩ trực tiếp thực hiện kỹ thuật nội soi
Mỗi nhóm kỹ thuật phải có bác sĩ cụ thể.
Không nên kê khai chung “bác sĩ chuyên khoa” mà không gắn tên người với danh mục được phân công.
Đối chiếu phạm vi hành nghề với từng kỹ thuật dự kiến đăng ký
Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định cơ chế cấp và điều chỉnh giấy phép hành nghề, bao gồm phạm vi hành nghề và việc bổ sung phạm vi trên cơ sở văn bằng, đào tạo hoặc điều kiện theo quy định.
Vì vậy, cần kiểm tra người dự kiến thực hiện nội soi có phạm vi hành nghề phù hợp với kỹ thuật thực tế hay không.
Không nên chỉ căn cứ vào việc người đó từng thực hiện kỹ thuật ở nơi khác.
Bố trí điều dưỡng hoặc nhân sự hỗ trợ thủ thuật
Tài liệu quy trình kỹ thuật tiêu hóa của Bộ Y tế đối với một số kỹ thuật nội soi xác định ekip gồm bác sĩ nội soi và điều dưỡng hỗ trợ, cùng các phương tiện chuyên môn cần thiết.
Trong thực tế, số lượng và vai trò hỗ trợ phải tương ứng với mức độ kỹ thuật.
Can thiệp càng phức tạp thì càng không nên bố trí nhân sự tối giản.
Phân công nhân sự theo dõi người bệnh sau nội soi
Khu hồi tỉnh hoặc theo dõi phải có người phụ trách.
Không nên để người bệnh tự nằm chờ trong khi toàn bộ ekip tiếp tục làm thủ thuật khác mà không có người theo dõi.
Xác định nhóm kỹ thuật cần phối hợp thêm chuyên khoa khác
Một số tình huống có thể cần:
Gây mê hồi sức.
Ngoại khoa.
Giải phẫu bệnh.
Cấp cứu.
Xét nghiệm.
Khi xây danh mục chuyên sâu, phải xác định khả năng phối hợp này có thực tế hay không.
Ghép từng kỹ thuật nội soi với thiết bị tương ứng trước khi đưa vào hồ sơ
Danh mục thiết bị phải được xây từ kỹ thuật chứ không phải mua một hệ thống máy rồi suy ra mọi thứ đều thực hiện được.
Hệ thống máy nội soi và nguồn sáng phục vụ kỹ thuật
Cần xác định:
Bộ xử lý.
Nguồn sáng.
Ống nội soi.
Màn hình.
Hệ thống lưu hình.
Máy hút.
Các phụ kiện đi kèm.
Thiết bị phải hoạt động đồng bộ và phù hợp với kỹ thuật đăng ký.
Dụng cụ sinh thiết, can thiệp và vật tư tiêu hao
Tùy phạm vi, có thể cần:
Kìm sinh thiết.
Snare.
Dụng cụ gắp dị vật.
Kim.
Clip.
Phụ kiện cầm máu.
Van.
Dây nối.
Vật tư lấy mẫu.
Không nên để danh mục kỹ thuật có can thiệp nhưng tủ dụng cụ chỉ đủ cho nội soi quan sát.
Thiết bị theo dõi dấu hiệu sinh tồn trong quá trình nội soi
Với người bệnh nguy cơ cao hoặc nội soi có an thần, theo dõi dấu hiệu sinh tồn trở thành một phần quan trọng của hệ thống an toàn.
Thiết bị theo dõi phải đặt ngay nơi sử dụng và được kiểm tra trước khi thực hiện.
Phương tiện cấp cứu và xử trí tai biến tại khu vực thủ thuật
Nên kiểm tra theo tình huống:
Nếu bệnh nhân ngừng thở thì dùng gì?
Nếu tụt huyết áp thì thuốc ở đâu?
Nếu phản vệ thì ai xử trí?
Nếu chảy máu nặng thì có phương tiện gì?
Nếu nghi thủng thì chuyển đi bằng đường nào?
Khả năng trả lời các câu hỏi này phản ánh năng lực thực tế tốt hơn một danh sách thiết bị dài.
Thiết bị vệ sinh, khử khuẩn và bảo quản ống nội soi
Đây là phần không thể bỏ qua.
Ống nội soi tiêu hóa tiếp xúc với niêm mạc nên thuộc nhóm dụng cụ cần được xử lý ở mức phù hợp sau sử dụng. Hướng dẫn khử khuẩn, tiệt khuẩn dụng cụ trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Bộ Y tế xác định nhóm dụng cụ tiếp xúc niêm mạc cần được làm sạch và khử khuẩn mức độ cao theo nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn.
Do đó, khu nội soi phải có quy trình xử lý ống sau từng người bệnh, không thể chỉ chú trọng phòng thủ thuật.
Phòng nội soi cần được “kiểm tra ngược” từ luồng vận hành thực tế
Mặt bằng nên được đánh giá bằng cách đi theo một ca bệnh từ lúc vào đến lúc ra.
Phân khu tiếp nhận và chuẩn bị người bệnh
Khu vực này cần đủ khả năng:
Tiếp nhận.
Xác minh chỉ định.
Giải thích.
Sàng lọc nguy cơ.
Chuẩn bị thuốc hoặc đường truyền khi cần.
Thay đổi trang phục nếu cần.
Không nên để mọi hoạt động chuẩn bị diễn ra ngay cạnh giường đang thực hiện thủ thuật.
Khu vực thực hiện kỹ thuật nội soi
Phòng nội soi phải đủ chỗ cho:
Giường.
Máy nội soi.
Ekip.
Monitor khi cần.
Máy hút.
Oxy.
Xe hoặc phương tiện cấp cứu.
Không gian phải cho phép tiếp cận đầu người bệnh khi xảy ra biến cố hô hấp.
Khu vực theo dõi sau thủ thuật
Nếu cơ sở thực hiện nội soi có can thiệp hoặc an thần, khu theo dõi cần được bố trí rõ.
Người bệnh phải nằm ở vị trí có thể quan sát.
Không nên dùng hành lang hoặc ghế chờ như một khu hồi tỉnh thay thế.
Luồng xử lý và khử khuẩn dụng cụ sau sử dụng
Ngay khi kết thúc ca, ống và phụ kiện phải được chuyển theo luồng xử lý quy định.
Các bước làm sạch, khử khuẩn mức độ cao, làm khô và bảo quản phải được tổ chức thống nhất.
Hướng dẫn của Bộ Y tế về khử khuẩn, tiệt khuẩn dụng cụ nhấn mạnh làm sạch là bước bắt buộc trước khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn và dụng cụ tiếp xúc niêm mạc cần được xử lý theo mức độ thích hợp.
Hướng dẫn đăng ký kỹ thuật nội soi dạ dày sẽ hiệu quả hơn khi cơ sở xây dựng hồ sơ dựa trên chính quy trình vận hành thực tế. Mỗi kỹ thuật dự kiến đăng ký cần được liên kết rõ với người thực hiện, thiết bị sử dụng, khu vực chuyên môn, quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, hồ sơ theo dõi và phương án xử trí tai biến để tạo thành một hệ thống thống nhất.
Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh
Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.
Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.

