Dịch vụ kế toán phòng khám đa khoa tại Đồng Tháp là giải pháp cần thiết đối với các cơ sở y tế có nhiều khoản doanh thu và chi phí phát sinh từ hoạt động khám chữa bệnh. Từ tiền khám, xét nghiệm, thủ thuật đến chi phí thuốc, vật tư y tế, lương bác sĩ, nhân viên và vận hành cơ sở, mọi nghiệp vụ đều cần được ghi nhận đầy đủ và chính xác.
Dịch vụ kế toán phòng khám đa khoa tại Đồng Tháp – mỗi lượt khám là một “hành trình doanh thu nhiều tầng”
Phòng khám đa khoa không chỉ có một nguồn doanh thu từ tiền khám. Một bệnh nhân có thể bắt đầu bằng lượt khám ban đầu, sau đó phát sinh xét nghiệm, siêu âm, X-quang, thủ thuật, thuốc, vật tư hoặc dịch vụ chuyên khoa khác. Mỗi bước trong hành trình đó tạo thêm doanh thu nhưng đồng thời cũng làm phát sinh chi phí vật tư, nhân sự và thiết bị.
Dịch vụ kế toán phòng khám đa khoa tại Đồng Tháp vì vậy cần vượt ra ngoài việc tổng hợp hóa đơn cuối tháng. Hệ thống quản trị nên theo dõi được một bệnh nhân sử dụng những dịch vụ nào, tiêu hao bao nhiêu vật tư, sử dụng máy nào, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên nào tham gia và cuối cùng để lại bao nhiêu margin. Khi dữ liệu này được tách theo chuyên khoa, phòng khám mới biết khu vực nào đông bệnh nhân nhưng hiệu quả thấp và khu vực nào thực sự đang tạo lợi nhuận.
Khám bệnh tạo doanh thu cơ bản
Tiền khám thường là nguồn doanh thu đầu tiên phát sinh khi bệnh nhân sử dụng dịch vụ tại phòng khám. Mức giá có thể thay đổi theo chuyên khoa, bác sĩ hoặc loại hình khám.
Kế toán nên theo dõi doanh thu khám theo từng chuyên khoa và số lượt thực tế. Điều này giúp tính revenue per visit và đánh giá khả năng tạo doanh thu cơ bản của từng bộ phận.
Xét nghiệm tạo cost vật tư riêng
Một xét nghiệm có thể sử dụng hóa chất, ống nghiệm, kim lấy máu, găng tay và nhiều vật tư khác.
Nếu tất cả được đưa vào một khoản chi phí vật tư chung, phòng khám sẽ khó biết test nào đang có giá vốn cao. Vì vậy, mỗi nhóm xét nghiệm cần có định mức và cost riêng.
Chẩn đoán hình ảnh tạo cost thiết bị
X-quang, siêu âm và các thiết bị chẩn đoán hình ảnh tạo doanh thu nhưng cũng mang theo chi phí khấu hao, bảo trì, điện năng và nhân sự vận hành.
Do đó, phòng khám không nên chỉ nhìn doanh thu từ máy mà cần đo doanh thu trên giờ máy và mức độ khai thác thiết bị.
Thủ thuật tạo cost nhân sự và tiêu hao
Một thủ thuật thường sử dụng nhiều vật tư tiêu hao hơn lượt khám thông thường và có thể cần bác sĩ, điều dưỡng hoặc kỹ thuật viên cùng thực hiện.
Kế toán cần tập hợp đầy đủ vật tư, thời gian nhân sự và các chi phí trực tiếp khác để xác định margin thực tế của từng thủ thuật.
Mỗi chuyên khoa cần P&L riêng
Nội khoa, ngoại khoa, sản phụ khoa hay tai mũi họng có cấu trúc doanh thu và chi phí rất khác nhau.
Nếu chỉ nhìn tổng lợi nhuận toàn phòng khám, ban quản lý sẽ không biết chuyên khoa nào đang tạo lợi nhuận tốt. P&L theo chuyên khoa giúp đưa ra quyết định về nhân sự, thiết bị và giá dịch vụ chính xác hơn.
“Đường đi của một bệnh nhân” từ đăng ký đến thanh toán
Một bệnh nhân có thể đi qua nhiều bộ phận trước khi hoàn tất lượt khám. Mỗi bước đều phát sinh dữ liệu có giá trị đối với kế toán và quản trị.
Nếu hệ thống tiếp nhận, chỉ định, thực hiện dịch vụ và thu tiền không liên kết với nhau, doanh thu hoặc vật tư rất dễ bị thiếu hoặc phân bổ sai.
Tiếp nhận
Bước tiếp nhận xác lập thông tin bệnh nhân, chuyên khoa, bác sĩ và dịch vụ ban đầu.
Đây cũng là thời điểm tạo mã lượt khám để các dịch vụ phát sinh sau đó có thể được gắn vào cùng một hồ sơ.
Khám
Sau khi bệnh nhân được khám, doanh thu khám cơ bản phát sinh theo bảng giá hoặc chính sách áp dụng.
Nếu có thay đổi bác sĩ, chuyên khoa hoặc hình thức khám, hệ thống cần cập nhật để doanh thu được phân bổ đúng.
Chỉ định
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm, siêu âm, X-quang hoặc thủ thuật.
Mỗi chỉ định cần được liên kết với mã bệnh nhân và mã lượt khám để khi thực hiện, kế toán có thể truy ngược lại đúng dịch vụ.
Thực hiện dịch vụ
Khi xét nghiệm hoặc thủ thuật được thực hiện, hệ thống cần đồng thời ghi nhận doanh thu và vật tư tiêu hao.
Đây là bước quan trọng để bảo đảm mỗi dịch vụ sử dụng vật tư đều có dấu vết tài chính tương ứng.
Thanh toán
Khi bệnh nhân hoàn tất dịch vụ, toàn bộ chi phí cần được tổng hợp thành số tiền phải thanh toán.
Nếu có bảo hiểm, đối tác doanh nghiệp hoặc khoản công nợ, hệ thống phải phân loại rõ phần bệnh nhân trả và phần còn phải thu.
Doanh thu phòng khám cần tách theo chuyên khoa
Phòng khám đa khoa có nhiều nguồn doanh thu nhưng không phải chuyên khoa nào cũng có cấu trúc giống nhau.
Tách doanh thu giúp ban quản lý biết chuyên khoa nào tạo nhiều lượt khám, chuyên khoa nào có giá trị dịch vụ cao và chuyên khoa nào đang tăng trưởng tốt.
Nội khoa
Nội khoa thường có số lượng lượt khám lớn nhưng mức doanh thu trên mỗi lượt có thể không cao bằng một số chuyên khoa khác.
Do đó, cần theo dõi cả volume bệnh nhân và revenue per visit.
Ngoại khoa
Ngoại khoa có thể phát sinh nhiều thủ thuật và vật tư hơn.
Doanh thu nên đi cùng phân tích cost để đánh giá margin thực tế.
Sản phụ khoa
Sản phụ khoa có thể bao gồm khám, siêu âm, xét nghiệm và nhiều dịch vụ liên quan.
Nếu chỉ ghi nhận doanh thu tổng, phòng khám sẽ khó biết dịch vụ nào đang đóng góp nhiều nhất.
Tai mũi họng
Tai mũi họng có thể phát sinh nội soi hoặc thủ thuật sử dụng vật tư.
Kế toán cần gắn doanh thu với đúng dịch vụ để tính giá vốn.
Các dịch vụ cận lâm sàng
Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh thường phục vụ nhiều chuyên khoa cùng lúc.
Do đó, doanh thu cận lâm sàng cần được tách riêng nhưng vẫn có khả năng truy về nguồn chỉ định khi cần phân tích.
Vật tư y tế là “kho giá trị cao và nhiều SKU”
Kho vật tư của phòng khám thường có hàng trăm loại, từ vật tư giá trị thấp sử dụng thường xuyên đến những bộ dụng cụ có giá trị cao.
Nếu chỉ kiểm kê theo tổng tiền, phòng khám rất khó phát hiện thiếu hàng, hết hạn hoặc tiêu hao vượt định mức.
Kim tiêm
Kim tiêm có tần suất sử dụng cao và thường đi cùng nhiều dịch vụ.
Phòng khám cần có định mức phù hợp để so sánh lượng xuất kho với số dịch vụ thực tế.
Găng
Găng tay là vật tư tiêu hao phổ biến nhưng tổng chi phí có thể đáng kể nếu sử dụng không kiểm soát.
Có thể theo dõi lượng tiêu hao theo khoa hoặc theo nhóm dịch vụ.
Bộ test
Bộ test có giá trị cao hơn và thường gắn trực tiếp với một xét nghiệm cụ thể.
Số lượng sử dụng cần khớp với số test đã thực hiện.
Vật tư thủ thuật
Các bộ vật tư dùng cho tiểu phẫu hoặc thủ thuật cần được quản lý theo từng loại dịch vụ.
Nếu một thủ thuật dùng vượt định mức, cần xác định nguyên nhân.
Hạn dùng
Nhiều vật tư và hóa chất có hạn sử dụng.
Quản lý theo lô và hạn dùng giúp giảm nguy cơ phải hủy hàng và tránh tồn quá mức.
Xét nghiệm cần tính cost theo “một test”
Một test xét nghiệm không chỉ có chi phí hóa chất chính. Phòng khám còn phải tính vật tư, máy móc và nhân sự liên quan.
Cost per test là cơ sở để đánh giá mức giá dịch vụ có đang đủ bù chi phí và tạo lợi nhuận hay không.
Hóa chất
Hóa chất thường là thành phần cost quan trọng nhất của xét nghiệm.
Cần theo dõi lượng sử dụng theo số test thực tế và định mức của thiết bị.
Vật tư
Ống nghiệm, đầu tip, kim, găng và các vật tư phụ cũng cần được đưa vào cost.
Nếu bỏ qua, giá vốn test sẽ thấp hơn thực tế.
Máy
Thiết bị xét nghiệm có khấu hao, bảo trì và có thể phát sinh chi phí hiệu chuẩn.
Các khoản này cần được phân bổ phù hợp vào số lượng test.
Nhân sự
Kỹ thuật viên dành thời gian chuẩn bị, thực hiện và xử lý kết quả.
Chi phí nhân sự nên được đưa vào cost khi đánh giá profitability.
Cost per test
Khi cộng đủ hóa chất, vật tư, máy và nhân sự, phòng khám mới có cost per test thực tế.
So sánh với giá bán giúp nhận diện xét nghiệm nào đang có margin thấp.
Chẩn đoán hình ảnh cần tính doanh thu trên giờ máy
Thiết bị chẩn đoán hình ảnh thường có giá trị đầu tư lớn. Nếu máy chỉ hoạt động vài giờ mỗi ngày, chi phí cố định trên mỗi lượt dịch vụ sẽ rất cao.
Doanh nghiệp cần theo dõi machine utilization thay vì chỉ nhìn tổng doanh thu tháng.
X-quang
Máy X-quang có chi phí đầu tư, bảo trì và vận hành.
Doanh thu cần được so với số lượt chụp và thời gian máy khả dụng.
Siêu âm
Máy siêu âm có thể phục vụ nhiều chuyên khoa.
Số lượt sử dụng và doanh thu nên được theo dõi riêng cho từng máy nếu có nhiều thiết bị.
Thiết bị khác
Các thiết bị nội soi hoặc chẩn đoán khác cũng cần được xem như một cost center riêng.
Điều này giúp đánh giá hiệu quả đầu tư.
Công suất
Công suất thể hiện tỷ lệ thời gian thiết bị thực sự tạo dịch vụ so với thời gian khả dụng.
Máy có công suất thấp kéo dài có thể đang làm tăng cost trên mỗi lượt.
Revenue per machine-hour
Chỉ số này cho biết một giờ máy tạo ra bao nhiêu doanh thu.
So sánh giữa các thiết bị giúp phòng khám biết tài sản nào đang được khai thác hiệu quả.
Bác sĩ và kỹ thuật viên cần gắn đúng dịch vụ
Chi phí nhân sự chuyên môn là một thành phần lớn của phòng khám. Nhưng nếu chỉ tập hợp lương theo tháng, doanh nghiệp khó biết dịch vụ nào đang sử dụng nhiều nguồn lực.
Một hệ thống quản trị tốt nên gắn bác sĩ, kỹ thuật viên và ca làm việc với các dịch vụ thực tế.
Lương
Lương cố định có thể phân bổ theo khoa, ca hoặc thời gian làm việc.
Phương pháp cần được áp dụng nhất quán để P&L chuyên khoa có ý nghĩa.
Thù lao
Một số bác sĩ có thể nhận thù lao theo buổi, lượt khám hoặc doanh thu.
Khoản này cần được gắn trực tiếp vào khoa hoặc dịch vụ liên quan.
Ca trực
Ca trực phát sinh thêm chi phí nhân sự ngoài khung giờ thông thường.
Kế toán nên theo dõi để biết những ca có ít bệnh nhân nhưng cost cao.
Hoa hồng
Nếu có cơ chế chi trả theo doanh thu dịch vụ, khoản hoa hồng phải đi đúng lượt khám hoặc chuyên khoa.
Điều này giúp margin không bị đánh giá cao hơn thực tế.
Cost per visit
Khi chi phí nhân sự được phân bổ theo số lượt, doanh nghiệp có thể xác định doctor cost hoặc labor cost trên mỗi lượt khám.
Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả chuyên khoa.
Giải pháp kế toán phù hợp cho phòng khám nha khoaNhà thuốc cần theo dõi doanh thu và chi phí thế nào?Kế toán công ty dược phẩm: cần kiểm soát những khoản nào?Thẩm mỹ viện nên tổ chức sổ sách và chứng từ ra sao?
Thuốc và vật tư sử dụng tại phòng khám cần tách khỏi hàng bán
Phòng khám có thể vừa sử dụng thuốc hoặc vật tư trong quá trình cung cấp dịch vụ, vừa bán một số sản phẩm cho bệnh nhân.
Hai nhóm này có bản chất khác nhau và cần được quản lý riêng để giá vốn không bị trộn lẫn.
Dùng nội bộ
Thuốc hoặc vật tư sử dụng trong thủ thuật cần được tính vào cost của dịch vụ.
Không nên coi đây là hàng bán độc lập.
Bán cho bệnh nhân
Nếu sản phẩm được bán trực tiếp cho bệnh nhân, doanh thu và giá vốn cần được ghi nhận theo giao dịch bán hàng.
Điều này giúp phân biệt margin hàng bán với margin dịch vụ.
Vật tư tiêu hao
Các vật tư tiêu hao thường không tạo dòng doanh thu riêng nhưng làm tăng cost dịch vụ.
Cần được đưa vào định mức của từng nhóm dịch vụ.
Hàng hủy
Hàng hỏng, vỡ hoặc không còn sử dụng được cần có ghi nhận riêng.
Nếu bỏ qua, tồn kho sổ sách sẽ cao hơn thực tế.
Hàng hết hạn
Thuốc và vật tư hết hạn cần được kiểm soát từ trước.
Việc theo dõi hạn giúp giảm chi phí hủy và tránh tồn kho không hiệu quả.
Công nợ bảo hiểm hoặc khách doanh nghiệp cần quản lý riêng
Không phải mọi dịch vụ đều được bệnh nhân thanh toán ngay. Một số trường hợp có thể phát sinh công nợ với đơn vị bảo hiểm hoặc khách hàng doanh nghiệp.
Nhóm công nợ này cần được quản lý bằng hồ sơ và tiến độ đối soát riêng.
Hồ sơ
Mỗi khoản phải thu cần có đầy đủ hồ sơ làm căn cứ thanh toán.
Nếu chứng từ thiếu, thời gian thu tiền có thể kéo dài.
Đối soát
Dữ liệu dịch vụ cần được đối chiếu với đối tác trước khi xác nhận số tiền được thanh toán.
Chênh lệch phải được xử lý kịp thời.
Khoản bị loại
Một số khoản có thể không được chấp nhận thanh toán.
Kế toán cần tách riêng để không tiếp tục giữ trong công nợ như một khoản có khả năng thu đủ.
Tiền phải thu
Sau đối soát, số tiền còn được đối tác chấp nhận cần được theo dõi đến khi thu.
Đây là số dư công nợ thực tế.
Tuổi nợ
Aging report giúp xác định khoản nào mới phát sinh và khoản nào đã kéo dài.
Phòng khám cần ưu tiên xử lý công nợ quá hạn để bảo vệ dòng tiền.
Dashboard phòng khám Đồng Tháp cần đo “profit per patient”
Số bệnh nhân đông không đồng nghĩa phòng khám đang có lợi nhuận tốt. Một lượt bệnh nhân có thể tạo nhiều doanh thu nhưng cũng tiêu hao nhiều vật tư, bác sĩ và thời gian máy.
Profit per patient giúp ban quản lý nhìn thấy giá trị kinh tế thực của từng lượt dịch vụ.
Revenue per visit
Chỉ số này cho biết doanh thu bình quân trên mỗi lượt.
Có thể phân tích theo chuyên khoa hoặc nhóm bệnh nhân.
Consumable cost
Vật tư tiêu hao cần được gắn vào lượt khám hoặc dịch vụ.
Nếu chỉ nhìn doanh thu mà không tính consumables, margin sẽ bị phóng đại.
Doctor cost
Chi phí bác sĩ cần được phân bổ theo lượt hoặc dịch vụ.
Đây thường là một thành phần cost lớn.
Machine cost
Dịch vụ sử dụng máy cần hấp thụ một phần chi phí thiết bị.
Điều này đặc biệt quan trọng với xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh.
Margin
Margin trên từng lượt hoặc từng nhóm dịch vụ giúp đánh giá chất lượng doanh thu.
Phòng khám có thể từ đó điều chỉnh giá, định mức hoặc cơ cấu dịch vụ.
Case study phòng khám đa khoa Đồng Tháp đông bệnh nhân nhưng lợi nhuận thấp
Một phòng khám đa khoa giả định tại Đồng Tháp có số lượng bệnh nhân tăng đều. Doanh thu tháng cũng tăng nên ban quản lý cho rằng hoạt động đang phát triển tích cực.
Tuy nhiên, khi lập P&L theo dịch vụ, lợi nhuận tăng rất ít. Nguyên nhân nằm ở vật tư tiêu hao, máy móc khai thác chưa đủ công suất và chi phí bác sĩ cao.
Vật tư tiêu hao vượt định mức
Một số nhóm dịch vụ sử dụng nhiều găng, bộ test và vật tư hơn mức dự kiến.
Do trước đây không có định mức, chênh lệch này không được phát hiện.
Máy công suất thấp
Một số thiết bị có giá trị đầu tư lớn nhưng số lượt sử dụng mỗi ngày ít.
Khấu hao và bảo trì trên mỗi dịch vụ vì vậy cao.
Bác sĩ cost cao
Một số ca khám có chi phí bác sĩ cao nhưng lượng bệnh nhân thấp.
Khi phân bổ cost theo khoa, margin của nhóm này thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.
Công nợ dài
Một phần doanh thu đến từ đối tác nhưng thời gian thanh toán kéo dài.
Phòng khám có doanh thu nhưng dòng tiền lại chịu áp lực.
Bài học là phải đo profit per service
Sau khi tách cost theo dịch vụ, phòng khám nhận ra không phải dịch vụ đông bệnh nhân nhất là dịch vụ hiệu quả nhất.
Profitability per service trở thành cơ sở để điều chỉnh bảng giá, nhân sự và đầu tư thiết bị.
5 lỗi kế toán thường gặp
Kế toán phòng khám dễ bị giới hạn ở việc ghi nhận doanh thu và chi phí tổng hợp.
Nếu không tổ chức dữ liệu theo chuyên khoa và dịch vụ, nhiều vấn đề quản trị sẽ bị che khuất.
Không tách chuyên khoa
Gộp toàn bộ doanh thu và chi phí làm phòng khám không biết khoa nào tạo lợi nhuận.
Mỗi khoa nên được xem như một cost center.
Không quản lý vật tư theo hạn
Không theo dõi lô và hạn dùng làm tăng rủi ro phải hủy hàng.
Điều này vừa ảnh hưởng chi phí vừa làm tồn kho thiếu chính xác.
Không tính cost per test
Chỉ biết doanh thu xét nghiệm mà không biết cost từng test khiến giá bán khó đánh giá.
Phòng khám có thể duy trì những xét nghiệm margin quá thấp trong thời gian dài.
Không đo machine utilization
Thiết bị đắt nhưng sử dụng ít sẽ tạo cost cao trên mỗi dịch vụ.
Không đo công suất khiến doanh nghiệp khó đánh giá hiệu quả đầu tư.
Không quản lý công nợ đối tác
Công nợ bảo hiểm hoặc khách doanh nghiệp nếu không đối soát thường xuyên dễ kéo dài.
Điều này làm doanh thu không chuyển thành tiền đúng kế hoạch.
Tư vấn chuyên gia – dựng “ma trận bệnh nhân – dịch vụ – vật tư – margin”
Một ma trận đơn giản có thể giúp phòng khám kết nối toàn bộ dữ liệu quan trọng của mỗi lượt bệnh nhân.
Thay vì nhìn riêng doanh thu, kho và nhân sự, hệ thống đưa chúng về cùng một dòng dữ liệu.
Patient
Mỗi lượt bệnh nhân cần có một mã hoặc hồ sơ giao dịch.
Đây là điểm kết nối giữa khám, dịch vụ và thanh toán.
Service
Mọi dịch vụ bệnh nhân sử dụng phải được ghi nhận rõ.
Có thể gồm khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc thủ thuật.
Consumables
Vật tư tiêu hao cần được gắn với dịch vụ.
Đây là nền tảng để tính cost chính xác.
Revenue
Tổng doanh thu của lượt bệnh nhân cần bao gồm toàn bộ dịch vụ đã thực hiện.
Nếu có nhiều nguồn thanh toán, nên tách rõ bệnh nhân và đối tác.
Profit
Sau khi trừ vật tư, nhân sự và chi phí thiết bị phù hợp, hệ thống xác định margin.
Đây là con số giúp quản lý so sánh chất lượng các nhóm dịch vụ.
Nên tự làm hay thuê dịch vụ kế toán phòng khám đa khoa tại Đồng Tháp?
Phòng khám quy mô nhỏ với ít chuyên khoa có thể tự tổ chức kế toán nếu phần mềm quản lý tốt và dữ liệu vật tư được cập nhật thường xuyên.
Khi phòng khám mở rộng nhiều khoa, xét nghiệm và máy móc, yêu cầu kế toán quản trị sẽ tăng đáng kể.
Phòng khám nhỏ có thể tự quản
Một phòng khám nhỏ có ít dịch vụ có thể sử dụng hệ thống kế toán tương đối đơn giản.
Tuy nhiên vẫn cần quản lý kho, doanh thu và công nợ đầy đủ.
Nhiều chuyên khoa cần cost center
Mỗi chuyên khoa cần có doanh thu và cost riêng.
Nếu không tách, ban lãnh đạo sẽ không biết khoa nào đang hiệu quả.
Có xét nghiệm cần quản lý hóa chất
Xét nghiệm làm tăng độ phức tạp của kho và giá vốn.
Hóa chất, bộ test và hạn sử dụng cần được kiểm soát chi tiết.
Có nhiều máy cần asset accounting
Thiết bị y tế giá trị lớn cần được quản lý tài sản, khấu hao, bảo trì và công suất.
Kế toán tài sản phải liên kết với hoạt động của từng bộ phận.
Thuê dịch vụ phù hợp khi cần profitability per service
Nếu ban quản lý muốn biết dịch vụ nào có margin cao, khoa nào đang sử dụng quá nhiều vật tư và máy nào khai thác kém, kế toán phải đi sâu hơn kê khai thuế.
Dịch vụ kế toán chuyên sâu phù hợp khi phòng khám cần xây P&L theo chuyên khoa và profitability theo dịch vụ.
Dịch vụ kế toán tốt giúp phòng khám đa khoa Đồng Tháp biết “dịch vụ nào đông bệnh nhân và dịch vụ nào tạo lợi nhuận”
Phòng khám có nhiều bệnh nhân chưa chắc đã đạt hiệu quả tài chính cao. Điều quan trọng là mỗi lượt khám phải tạo đủ doanh thu để bù vật tư, bác sĩ, kỹ thuật viên và chi phí thiết bị liên quan.
Dịch vụ kế toán phòng khám đa khoa tại Đồng Tháp cần biến dữ liệu chuyên môn thành dữ liệu quản trị tài chính. Khi mỗi bệnh nhân, dịch vụ, vật tư, máy móc và nhân sự được liên kết, phòng khám có thể nhìn rõ nguồn lợi nhuận thay vì chỉ nhìn tổng doanh thu.
Bệnh nhân phải gắn dịch vụ
Mỗi lượt bệnh nhân cần có danh sách dịch vụ đã sử dụng.
Đây là nền tảng để xác định doanh thu và cost.
Dịch vụ phải gắn vật tư
Mỗi xét nghiệm hoặc thủ thuật phải có định mức consumables.
Nếu không, giá vốn sẽ chỉ là ước lượng.
Máy phải gắn công suất
Thiết bị cần được đo số lượt và thời gian sử dụng.
Công suất thấp kéo dài là tín hiệu cần xem lại hiệu quả đầu tư.
Bác sĩ phải gắn cost
Chi phí bác sĩ và kỹ thuật viên cần được phân bổ vào đúng khoa hoặc dịch vụ.
Điều này giúp profit per service sát thực tế hơn.
Margin phải tính theo chuyên khoa
Lợi nhuận cuối cùng cần được phân tích theo nội khoa, ngoại khoa, sản phụ khoa, tai mũi họng và các dịch vụ cận lâm sàng.
Khi doanh thu, vật tư, bác sĩ, thiết bị và công nợ đều được đưa về đúng cost center, phòng khám đa khoa tại Đồng Tháp sẽ biết rõ dịch vụ nào chỉ tạo nhiều lượt bệnh nhân và dịch vụ nào thực sự đang tạo lợi nhuận bền vững.
Dịch vụ kế toán phòng khám đa khoa tại Đồng Tháp giúp cơ sở y tế quản lý chặt chẽ doanh thu khám chữa bệnh, chi phí thuốc, vật tư, nhân sự, công nợ và nghĩa vụ thuế. Gia Minh hỗ trợ tổ chức chứng từ, ghi nhận nghiệp vụ, kiểm soát hóa đơn, kê khai thuế và lập báo cáo tài chính phù hợp với đặc thù hoạt động của phòng khám.
Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh
Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.
Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.

